rụng âm

rụng âm

Một số từ có thể rụng âm khi nói nhanh.

Định nghĩa

Danh từ (ngôn ngữ học): - Sự rụng âm: Hiện tượng một âm tiết, âm vị hoặc phần của âm tiết bị mất đi trong quá trình phát âm hoặc biến đổi ngôn ngữ, thường xảy ra do sự lược bỏ để nói nhanh hoặc đơn giản hóa. - Đặc điểm: "rụng âm" một quá trình ngữ âm, không phải lỗi phát âm một đặc điểm tự nhiên trong sự phát triển của ngôn ngữ. dụ, trong tiếng Việt, từ "con " có thể được nói thành "co " trong một số phương ngữ, trong đó âm "n" bị rụng.

dụ sử dụng
  • (Sự mất âm "kh" trong phát âm hàng ngày.)
  • (Mất âm đầu trong lịch sử ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rụng âm đồng hóa": Một dạng rụng âm xảy ra khi một âm bị mất do bị đồng hóa với âm lân cận.

    • dụ: "handbag" đôi khi được phát âm "hambag" — rụng âm "d" đồng hóa với "b".
  • "rụng âm đơn giản hóa": Rụng âm để làm cho từ dễ phát âm hơn, thường thấy trong ngôn ngữ nói.

    • Trong tiếng Việt, "thực ra" thường bị nói thành "thự ra" — rụng âm "c".
Biến thể từ gần giống
  • Rụng (động từ): mất đi, rơi ra (không chỉ trong ngôn ngữ).

    • cây rụng vào mùa thu. ( cây rơi xuống.)
  • Âm (danh từ): âm thanh, đơn vị ngữ âm.

    • Phân biệt các âm trong tiếng Việt. (Các âm vị riêng biệt.)
  • Rụng âm vị: Một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "rụng âm", nhấn mạnh vào việc mất đi một âm vị cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Mất âm: Mất đi một âm trong phát âm.
  • Lược âm: Lược bỏ âm để nói nhanh hoặc đơn giản hóa.
  • Đồng hóa âm: Mất âm do bị hòa trộn với âm khác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rụng âm", nhưng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể dùng: - Rụng âm như một quy tắc: Một hiện tượng ngữ âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ. - Rụng âm như một quy tắc thường thấytiếng Việt trong khẩu ngữ. (Sự mất âm điều thường xảy ra khi nói nhanh.)

Từ chứa "rụng âm"